拼
环保筷
HSK4n 0 · Lv.1
huánbǎokuài
Đũa bảo vệ môi trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 环保材料制成的筷子。
等级
义项 ①n≈HSK4
Đũa bảo vệ môi trường
环保材料制成的筷子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đũa bảo vệ môi trường
Đũa bảo vệ môi trường
环保材料制成的筷子。