WinHSK

玷污险

HSK4n
0 · Lv.1
diànxiǎn

bảo hiểm ô nhiễm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种特殊类型的保险,旨在保障因物品混杂或玷污而导致的损失
义项 nHSK4

bảo hiểm ô nhiễm

一种特殊类型的保险,旨在保障因物品混杂或玷污而导致的损失

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan