WinHSK

玻璃瓶

HSK5n
0 · Lv.1
píng

chai; bình pha lê; bình thủy tinh; lọ thủy tinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装液体或物品的玻璃制容器。
义项 nHSK5

chai; bình pha lê; bình thủy tinh; lọ thủy tinh

装液体或物品的玻璃制容器。

免费例句

我买了一个玻璃瓶。

Wǒ mǎile yí ge bōlipíng.

HSK2

Tôi đã mua một chiếc lọ thủy tinh.

I bought a glass bottle.

她用玻璃瓶养金鱼。

Tā yòng bōlipíng yǎng jīnyú.

HSK4

Cô ấy dùng lọ thủy tinh nuôi cá vàng.

She keeps goldfish in a glass jar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan