拼
珍珠岛
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
zhēnzhūdǎo
Đảo Vinper; Đảo Ngọc Trai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个以珍珠养殖闻名的岛屿。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Đảo Vinper; Đảo Ngọc Trai
一个以珍珠养殖闻名的岛屿。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đảo Vinper; Đảo Ngọc Trai
Đảo Vinper; Đảo Ngọc Trai
一个以珍珠养殖闻名的岛屿。