WinHSK

珠宝店

HSK6
0 · Lv.1
zhūbǎodiàn

cửa hàng trang sức; cửa hàng bán đồ trang sức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 珠宝店是专门销售珠宝和饰品的商店。
义项 HSK6

cửa hàng trang sức; cửa hàng bán đồ trang sức

珠宝店是专门销售珠宝和饰品的商店。

免费例句

”“亲爱的,你还记得那家珠宝店吗?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan