拼
理发店
HSK4n 0 · Lv.1
lǐfādiàn
hiệu cắt tóc; tiệm cắt tóc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是专门提供理发服务的场所。
等级
义项 ①n≈HSK4
hiệu cắt tóc; tiệm cắt tóc
是专门提供理发服务的场所。
免费例句
附近的理发店都关门了。
Fùjìn de lǐfàdiàn dōu guānmén le.
≈HSK4
Các tiệm cắt tóc gần đó đều đóng cửa rồi.
All the barbershops nearby are closed.
出了南门向左走大约五百米,就能看到一个黄色的二层楼,理发店就在一层。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分