拼
琉璃塔
HSK6n 0 · Lv.1
liúlítǎ
chùa ngói tráng men
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- glazed tile pagoda
- glazed tower of minaret
等级
义项 ①n≈HSK6
chùa ngói tráng men
glazed tile pagoda
义项 ②n≈HSK6
tháp minaret tráng men
glazed tower of minaret
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分