WinHSK

琉璃球

HSK5n
0 · Lv.1
liúqiú

hòn bi; viên bi (đồ chơi của trẻ em)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 儿童玩具、琉璃质的小球
  2. 比喻人聪明伶俐
  3. 比喻油滑、奸诈的人
  4. 比喻吝啬的人
义项 nHSK5

hòn bi; viên bi (đồ chơi của trẻ em)

儿童玩具、琉璃质的小球

义项 nHSK5

người thông minh lanh lợi

比喻人聪明伶俐

义项 nHSK5

người điêu hoa; xảo trá

比喻油滑、奸诈的人

义项 nHSK5

người keo kiệt; người bủn xỉn

比喻吝啬的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan