拼
瓦斯炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
wǎsīlú
bếp ga
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种使用瓦斯(天然气或液化气)作为燃料的炉具,用于烹饪和加热。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bếp ga
一种使用瓦斯(天然气或液化气)作为燃料的炉具,用于烹饪和加热。
免费例句
火炉旁边是一个煮火锅用的小瓦斯炉。
Huǒlú pángbiān shì yī ge zhǔ huǒguō yòng de xiǎo wǎsīlú.
≈HSK5
Cạnh bếp là bếp ga nhỏ để nấu lẩu.
Next to the stove is a small gas stove for cooking hot pot.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分