WinHSK

甘肃省

HSK7-9n
0 · Lv.1
gānshěng

Tỉnh Cam Túc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国西北地区的一个省,省会是兰州
义项 nHSK7-9

Tỉnh Cam Túc

中国西北地区的一个省,省会是兰州

免费例句

他出生于中国甘肃省。

Tā chūshēng yú Zhōngguó Gānsù Shěng.

HSK4

Anh ấy sinh ra tại tỉnh Cam Túc, Trung Quốc.

He was born in Gansu Province, China.

甘肃省的牛肉面很有名。

Gānsù Shěng de niúròu miàn hěn yǒumíng.

HSK4

Mì bò của tỉnh Cam Túc rất nổi tiếng.

Gansu Province's beef noodles are very famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan