WinHSK

甘蔗水

HSK7-9n
0 · Lv.1
gānzhèshuǐ

Nước mía; nước ép từ cây mía

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甘蔗水是用甘蔗榨取的汁液,味道甜美,常用于解渴。
义项 nHSK7-9

Nước mía; nước ép từ cây mía

甘蔗水是用甘蔗榨取的汁液,味道甜美,常用于解渴。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan