WinHSK

甜头儿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tiántóuer

ngọt; ngọt ngào; lợi ích nhỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甜头儿是指一种小的好处或愉快的体验。
义项 adjHSK7-9

ngọt; ngọt ngào; lợi ích nhỏ

甜头儿是指一种小的好处或愉快的体验。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan