拼
甜点刀
HSK4n 0 · Lv.1
tiándiǎndāo
dao ăn món tráng miệng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dao ăn món tráng miệng
等级
义项 ①n≈HSK4
dao ăn món tráng miệng
dao ăn món tráng miệng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dao ăn món tráng miệng
dao ăn món tráng miệng
dao ăn món tráng miệng