WinHSK

生产线

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngchǎnxiàn

dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 产品生产过程从原料进入生产现场开始,经过加工、运送、装配、检验等一系列生产流动所构成的路线。
义项 nHSK7-9

dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất

产品生产过程从原料进入生产现场开始,经过加工、运送、装配、检验等一系列生产流动所构成的路线。

免费例句

他将技术运用到生产线上。

Tā jiāng jìshù yùnyòng dào shēngchǎnxiàn shàng.

HSK5

Anh ấy áp dụng công nghệ vào dây chuyền sản xuất.

He applied the technology to the production line.

她最近从德国进口了一套生产线。

Tā zuìjìn cóng Déguó jìnkǒu le yī tào shēngchǎnxiàn.

HSK5

Gần đây, cô ấy đã nhập khẩu một dây chuyền sản xuất từ Đức.

She recently imported a production line from Germany.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan