WinHSK

生啤酒

HSK3n
0 · Lv.1
shēngjiǔ

bia tươi

draft beer; draught beer; green beer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. draft beer
  2. unpasteurized beer
义项 nHSK3

bia tươi

draft beer

义项 nHSK3

bia chưa tiệt trùng

unpasteurized beer

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan