WinHSK

电焊机

HSK1n
0 · Lv.1
diànhàn

máy hàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电焊机:机械设备
  2. 一种利用电弧或电流将金属材料熔化并连接在一起的设备。
义项 nHSK1

máy hàn

电焊机:机械设备

义项 nHSK1

máy hàn điện

一种利用电弧或电流将金属材料熔化并连接在一起的设备。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan