WinHSK

电缆沟

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànlǎngōu

Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发电厂、变电站中的电缆沟布置型式与现场设备及地形条件有关,但无论是室内还是室外电缆沟,一般都具有如下特点:
义项 nHSK7-9

Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp

发电厂、变电站中的电缆沟布置型式与现场设备及地形条件有关,但无论是室内还是室外电缆沟,一般都具有如下特点:

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan