拼
电脑包
HSK1n 0 · Lv.1
diànnǎobāo
túi đựng laptop; Túi máy tính; Balo cho laptop
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电脑包是用来装电脑的包,通常有保护功能,可以方便携带。
等级
义项 ①n≈HSK1
túi đựng laptop; Túi máy tính; Balo cho laptop
电脑包是用来装电脑的包,通常有保护功能,可以方便携带。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分