拼
电脑车
HSK1n 0 · Lv.1
diànnǎochē
May vi tính (may tự động); Máy tính ô tô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种将计算机技术与汽车结合的智能交通工具。
等级
义项 ①n≈HSK1
May vi tính (may tự động); Máy tính ô tô
一种将计算机技术与汽车结合的智能交通工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分