拼
电视台
HSK5n 0 · Lv.1
diànshìtái
nhà đài; đài truyền hình
漢越 điện thị đài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 播送电视节目的场所和机构
等级
义项 ①n≈HSK5
nhà đài; đài truyền hình
播送电视节目的场所和机构
免费例句
她在电视台工作。
tā zài diàn shì tái gōng zuò.
≈HSK3
Cô ấy làm việc ở đài truyền hình.
She works at a TV station.
电视台今晚将播放新剧。
Diànshìtái jīn wǎn jiāng bōfàng xīn jù.
≈HSK3
Tối nay đài truyền hình sẽ phát sóng phim mới.
The TV station will broadcast a new drama tonight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分