WinHSK

电视塔

HSK6n
0 · Lv.1
diànshì

tháp truyền hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 即电视发射塔
义项 nHSK6

tháp truyền hình

即电视发射塔

免费例句

这是我们的电视塔。

Zhè shì wǒmen de diànshìtǎ.

HSK3

Đây là tháp truyền hình của chúng tôi.

This is our TV tower.

北京有著名的电视塔。

Běijīng yǒu zhùmíng de diànshì tǎ.

HSK4

Bắc Kinh có tháp truyền hình nổi tiếng.

Beijing has a famous TV tower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan