WinHSK

电视机

HSK1n
0 · Lv.1
diànshìjī

TV; ti vi; máy thu hình; máy truyền hình

漢越 điện thị cơ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50