拼
电视秀
HSK4n 0 · Lv.1
diànshìxiù
chương trình truyền hình
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)秀xiùHSK4nở hoa; ra hoa; trổ bông (thường chỉ cây trồng, nông nghiệp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分