拼
电视秀
HSK4n 0 · Lv.1
diànshìxiù
chương trình truyền hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在电视上播放的娱乐节目
等级
义项 ①n≈HSK4
chương trình truyền hình
在电视上播放的娱乐节目
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chương trình truyền hình
chương trình truyền hình
在电视上播放的娱乐节目