拼
电话局
HSK5n 0 · Lv.1
diànhuàjú
trung tâm điện thoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电话局:读音diàn huà jú,汉语词语,指转接电话和管理有关电话业务的机构。
等级
义项 ①n≈HSK5
trung tâm điện thoại
电话局:读音diàn huà jú,汉语词语,指转接电话和管理有关电话业务的机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分