拼
电风扇
HSK5n 0 · Lv.1
diànfēngshàn
quạt điện; quạt máy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电扇
等级
义项 ①n≈HSK5
quạt điện; quạt máy
电扇
免费例句
我昨天买了一台电风扇。
wǒ zuó tiān mǎi le yì tái diàn fēng shàn.
≈HSK4
Hôm qua tôi đã mua một chiếc quạt điện.
I bought an electric fan yesterday.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分