拼
男厕所
HSK4n 0 · Lv.1
náncèsuǒ
WC nam; nhà vệ sinh nam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男性使用的厕所。
等级
义项 ①n≈HSK4
WC nam; nhà vệ sinh nam
男性使用的厕所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
WC nam; nhà vệ sinh nam
WC nam; nhà vệ sinh nam
男性使用的厕所。