WinHSK

男同胞

HSK6n
0 · Lv.1
nántóngbāo

nam giới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. male
  2. male compatriot
  3. man
义项 nHSK6

nam giới

male

义项 nHSK6

đồng hương nam

male compatriot

义项 nHSK6

Đàn ông

man

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan