拼
畅销榜
HSK6n 0 · Lv.1
chàngxiāobǎng
danh sách bán chạy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- danh sách bán chạy
等级
义项 ①n≈HSK6
danh sách bán chạy
danh sách bán chạy
免费例句
这本书名列畅销榜。
zhè běn shū míng liè chàng xiāo bǎng.
≈HSK5
Cuốn sách này nằm trong danh sách bán chạy.
This book is on the bestseller list.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分