拼
留余地
HSK7-9v 0 · Lv.1
liúyúdì
để lối thoát; để đường lui; rào trước đón sau; đón trước rào sau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (说话、办事) 不走极端,留下回旋的地步
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để lối thoát; để đường lui; rào trước đón sau; đón trước rào sau
(说话、办事) 不走极端,留下回旋的地步
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分