拼
番茄汁
HSK5n 0 · Lv.1
fānqiézhī
nước sốt cà chua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用番茄制成的汁液
等级
义项 ①n≈HSK5
nước sốt cà chua
用番茄制成的汁液
免费例句
你喝番茄汁吗?
Nǐ hē fān qié zhī ma?
≈HSK3
Bạn uống nước ép cà chua không?
Do you drink tomato juice?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分