WinHSK

疏水泵

HSK7-9n
0 · Lv.1
shūshuǐbèng

bơm nước đọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疏水泵DL/T 893-2004《电站汽轮机名词术语》: 将一级加热器疏水送入本级加热器出口给水管中的泵。
义项 nHSK7-9

bơm nước đọng

疏水泵DL/T 893-2004《电站汽轮机名词术语》: 将一级加热器疏水送入本级加热器出口给水管中的泵。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan