WinHSK

疑心病

HSK4n
0 · Lv.1
xīnbìng

bệnh đa nghi; bệnh hoài nghi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指多疑的心理
义项 nHSK4

bệnh đa nghi; bệnh hoài nghi

指多疑的心理

免费例句

他得了疑心病,总是怀疑别人。

Tā dé le yíxīn bìng, zǒngshì huáiyí biérén.

HSK4

Anh ta mắc bệnh đa nghi, lúc nào cũng nghi ngờ người khác.

He has a suspicious mind and always doubts others.

不要让疑心病毁了你的幸福。

Bù yào ràng yí xīn bìng huǐ le nǐ de xìngfú.

HSK5

Đừng để bệnh đa nghi phá hủy hạnh phúc của bạn.

Don't let paranoia ruin your happiness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan