拼
疑问句
HSK5n 0 · Lv.1
yíwènjù
câu hỏi; câu nghi vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用疑问语气提出问题的句子。句末有的还有表疑问的语气词,书面上句末用问号。如“这是谁写的?”“他来了吗?”“人在哪儿呢?”
等级
义项 ①n≈HSK5
câu hỏi; câu nghi vấn
使用疑问语气提出问题的句子。句末有的还有表疑问的语气词,书面上句末用问号。如“这是谁写的?”“他来了吗?”“人在哪儿呢?”
免费例句
“你叫什么名字?”是一个疑问句。
“Nǐ jiào shén me míngzì?” shì yī gè yí wèn jù.
≈HSK4
“Bạn tên gì?” là một câu hỏi.
“What is your name?” is an interrogative sentence.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分