WinHSK

疙瘩汤

HSK7-9n
0 · Lv.1
datāng

súp viên bột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种面食。用水把面粉拌成疙瘩,煮熟后加佐料连汤吃
义项 nHSK7-9

súp viên bột

一种面食。用水把面粉拌成疙瘩,煮熟后加佐料连汤吃

免费例句

今天中午吃疙瘩汤吧。

Jīntiān zhōngwǔ chī gēda tāng ba.

HSK1

Trưa nay ăn súp viên bột nhé.

Let's have dough drop soup for lunch today.

这家店的疙瘩汤很有名。

Zhè jiā diàn de gēda tāng hěn yǒumíng.

HSK2

Súp viên bột của quán này rất nổi tiếng.

This restaurant's dough drop soup is very famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan