WinHSK

登出来

HSK4v
0 · Lv.1
dēngchūlái

xuất hiện (trong bản in)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to appear (in print)
  2. to publish
义项 vHSK4

xuất hiện (trong bản in)

to appear (in print)

义项 vHSK4

xuất bản

to publish

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan