拼
白芝麻
HSK7-9n 0 · Lv.1
báizhīmá
mè trắng; vừng trắng
white sesame
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种常见的食材,通常用于烹饪和制作糕点。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mè trắng; vừng trắng
一种常见的食材,通常用于烹饪和制作糕点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mè trắng; vừng trắng
white sesame
mè trắng; vừng trắng
一种常见的食材,通常用于烹饪和制作糕点。