WinHSK

百分数

HSK3n
0 · Lv.1
bǎifēnshù

số bách phân; số phần trăm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分母是100的分数,通常用百分号来表示,如 11/100 写作11%
义项 nHSK3

số bách phân; số phần trăm

分母是100的分数,通常用百分号来表示,如 11/100 写作11%

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan