WinHSK

百分百

HSK1numb
0 · Lv.1
bǎifēnbǎi

một trăm phần trăm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. one hundred percent
  2. totally (effective)
义项 numbHSK1

một trăm phần trăm

one hundred percent

免费例句

所以,对于作品,我没有百分百的满意,只有不断地改进。

HSK6

义项 numbHSK1

hoàn toàn (hiệu quả)

totally (effective)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan