拼
百分表
HSK2n 0 · Lv.1
bǎifēnbiǎo
đồng hồ bách phân (độ chính xác đạt 0.01mm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种精度很高的量具,由表针、表盘等组成,利用杠杆原理进行工作,测量精度达0.01毫米精度达到0.001毫米的叫千分表
等级
义项 ①n≈HSK2
đồng hồ bách phân (độ chính xác đạt 0.01mm)
一种精度很高的量具,由表针、表盘等组成,利用杠杆原理进行工作,测量精度达0.01毫米精度达到0.001毫米的叫千分表
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分