拼
百褶裙
HSK3n 0 · Lv.1
bǎizhěqún
váy xếp nếp
pleated skirt; accordion-pleated skirt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有许多褶子的裙子
等级
义项 ①n≈HSK3
váy xếp nếp
有许多褶子的裙子
免费例句
我记得你的百褶裙。
Wǒ jìde nǐ de bǎizhěqún.
≈HSK3
Tôi nhớ chiếc váy xếp ly của bạn.
I remember your pleated skirt.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分