WinHSK

皮包骨

HSK6adj
0 · Lv.1
bāo

da bọc xương; gầy giơ xương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容极端消瘦也说皮包骨头
义项 adjHSK6

da bọc xương; gầy giơ xương

形容极端消瘦也说皮包骨头

免费例句

他饿得成了皮包骨。

Tā è de chéng le pí bāo gǔ.

HSK5

Anh ấy đói đến mức chỉ còn da bọc xương.

He was so hungry that he became skin and bones.

生病后她变得皮包骨。

Shēngbìng hòu tā biàn dé píbāogǔ.

HSK5

Sau khi bị bệnh, cô ấy gầy trơ xương.

After being sick, she became skin and bones.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50