WinHSK

皮手套

HSK5n
0 · Lv.1
shǒutào

găng tay da

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. găng tay da
义项 nHSK5

găng tay da

găng tay da

免费例句

爸爸送给我一双皮手套。

Bàba sòng gěi wǒ yì shuāng pí shǒutào.

HSK3

Bố tặng tôi một đôi găng tay da.

Dad gave me a pair of leather gloves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan