WinHSK

皮肤癌

HSK7-9n
0 · Lv.1
ái

ung thư da

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发生在皮肤上的恶性肿瘤。
义项 nHSK7-9

ung thư da

发生在皮肤上的恶性肿瘤。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan