拼
皮革婚
HSK7-9n 0 · Lv.1
pígéhūn
Lễ cưới da; đám cưới da (kết hôn 3 năm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美国的婚姻纪念习俗。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Lễ cưới da; đám cưới da (kết hôn 3 năm)
美国的婚姻纪念习俗。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lễ cưới da; đám cưới da (kết hôn 3 năm)
Lễ cưới da; đám cưới da (kết hôn 3 năm)
美国的婚姻纪念习俗。