拼
皱眉头
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhòuméitóu
cau mày; nhíu mày; nhăn trán
knit/contract one's brows; frown
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把眉毛皱起来的意思
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cau mày; nhíu mày; nhăn trán
把眉毛皱起来的意思
免费例句
她皱着眉头看我。
tā zhòu zhe méi tóu kàn wǒ.
≈HSK5
Cô ấy cau mày nhìn tôi.
She frowned at me.
不过,面对航班延误,并不是每个人都会皱眉头,机场的服务商便是航班延误的最大受益者。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分