WinHSK

盐水罐

HSK6n
0 · Lv.1
yánshuǐguàn

Bể nước muối; Muối nước; bình muối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盐水罐是用来储存盐水的容器,通常用于腌制食物或保存食物。
义项 nHSK6

Bể nước muối; Muối nước; bình muối

盐水罐是用来储存盐水的容器,通常用于腌制食物或保存食物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan