拼
盐水鸡
HSK4n 0 · Lv.1
yánshuǐjī
gà ngâm nước muối; Gà luộc trong nước muối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盐水鸡是一道用盐水煮制的鸡肉,肉质鲜嫩,味道鲜美。
等级
义项 ①n≈HSK4
gà ngâm nước muối; Gà luộc trong nước muối
盐水鸡是一道用盐水煮制的鸡肉,肉质鲜嫩,味道鲜美。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分