WinHSK

目的地

HSK4n
0 · Lv.1
mùdìdì

đích đến; nơi đến; điểm đến

漢越 mục đích địa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 想要到达的地方。
义项 nHSK4

đích đến; nơi đến; điểm đến

想要到达的地方。

免费例句

我们的目的地是巴黎。

Wǒmen de mùdìdì shì Bālí.

HSK4

Điểm đến của chúng tôi là Paris.

Our destination is Paris.

目的地离这里很远。

Mùdìdì lí zhèlǐ hěn yuǎn.

HSK4

Điểm đến cách rất xa nơi đây.

The destination is very far from here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan