拼
直接波
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíjiēbō
sóng trực tiếp; sóng không bị phản xạ hoặc khúc xạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直接波是指在传播过程中没有经过反射或折射的波。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sóng trực tiếp; sóng không bị phản xạ hoặc khúc xạ
直接波是指在传播过程中没有经过反射或折射的波。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分